to that

to that

A carpenter places the tools to that workbench.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Đến đó, về điều đó: "to that" được dùng để chỉ một địa điểm, một đối tượng, hoặc một tình huống cụ thể đã được đề cập trước đó. thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc ngữ cảnh trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần thêm các bộ phận còn thiếu vào đó.)
  • (Anh ấy đã đề cập đến điều đó trong bài phát biểu của mình.)
  • (Các tài liệu đã được đính kèm vào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to that end": với mục đích đó.

    • To that end, we have implemented new policies. (Với mục đích đó, chúng tôi đã thực hiện các chính sách mới.)
  • "to that effect": với hiệu lực đó, có nghĩa như vậy.

    • He made a statement to that effect. (Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố hiệu lực như vậy.)
  • "to that extent": đến mức độ đó.

    • She was angry to that extent that she left. ( ấy tức giận đến mức độ đó đến nỗi ấy đã rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thereto (trạng từ, trang trọng): đến đó, về điều đó (từ đồng nghĩa cổ điển với "to that").

    • All conditions pertaining thereto must be met. (Tất cả các điều kiện liên quan đến đó phải được đáp ứng.)
  • Thereat (trạng từ, cổ xưa): tại đó, về việc đó.

    • He was surprised thereat. (Anh ấy đã ngạc nhiên về việc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Thereto: đến đó, về điều đó (trang trọng).
  • Thither: đến đó (cổ xưa, chỉ hướng đi).
Thành ngữ liên quan
  • "to that degree": đến mức độ đó.

    • I don't agree to that degree. (Tôi không đồng ý đến mức độ đó.)
  • "to that point": đến điểm đó, đến lúc đó.

    • We have discussed to that point. (Chúng tôi đã thảo luận đến điểm đó.)